Kho từ › hsk4-textbook-b9 › 退步

退步 /tuìbù/

HSK4 hsk4-textbook-b9 HSK
thụt lùi, kém đi
不练习的话会退步。 · Bú liànxí dehuà huì tuìbù.
→ Không luyện tập thì sẽ thụt lùi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...