Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 稳定

稳定 /wěndìng/

HSK4 形/动 hsk6-textbook-b9 HSK
ổn định, bền vững
规则使社会保持稳定。 · Guīzé shǐ shèhuì bǎochí wěndìng.
→ Quy tắc giúp xã hội giữ được sự ổn định.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...