Kho từ › hsk5-textbook › 单独

单独 /dāndú/

HSK4 phó từ hsk5-textbook HSK
một mình, riêng, đơn độc
下课后老师单独跟我谈了十分钟。 · Xiàkè hòu lǎoshī dāndú gēn wǒ tán le shí fēnzhōng.
→ Sau giờ học, cô giáo nói chuyện riêng với tôi mười phút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...