Kho từ › hsk5-textbook-b4 › 舒适

舒适 /shūshì/

HSK4 hsk5-textbook-b4 HSK
thoải mái, dễ chịu
这家酒店的房间很舒适。 · Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān hěn shūshì.
→ Phòng của khách sạn này rất thoải mái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...