Kho từ › hsk5-textbook › 运气

运气 /yùnqi/

HSK4 hsk5-textbook HSK
vận may, may mắn, số vận
这次能找到这么好的工作,真是运气不错。 · Zhè cì néng zhǎodào zhème hǎo de gōngzuò, zhēnshì yùnqi búcuò.
→ Lần này tìm được công việc tốt như vậy, đúng là khá may mắn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...