Kho từ › hsk5-textbook › 燃烧

燃烧 /ránshāo/

HSK4 hsk5-textbook HSK
cháy, đốt cháy; (nghĩa bóng) bùng cháy (nhiệt huyết)
木头在火炉里慢慢地燃烧着。 · Mùtou zài huǒlú lǐ mànmàn de ránshāozhe.
→ Củi đang cháy từ từ trong lò sưởi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...