Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 热闹

热闹 /rènao/

HSK4 hsk4-textbook-b18 HSK
náo nhiệt, đông vui
周末商场里很热闹。 · Zhōumò shāngchǎng lǐ hěn rènao.
→ Cuối tuần trong trung tâm thương mại rất náo nhiệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...