Kho từ › hsk6-textbook › 高潮

高潮 /gāocháo/

HSK4 hsk6-textbook HSK
cao trào, đỉnh điểm; thủy triều lên
演出到最后一幕才达到高潮。 · Yǎnchū dào zuìhòu yí mù cái dádào gāocháo.
→ Buổi diễn đến màn cuối cùng mới lên tới cao trào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...