Kho từ › hsk6-textbook › 坚固

坚固 /jiāngù/

HSK4 hsk6-textbook HSK
kiên cố, chắc chắn, vững chắc
这座桥修得非常坚固,用了上百年也没出问题。 · Zhè zuò qiáo xiū de fēicháng jiāngù, yòngle shàng bǎi nián yě méi chū wèntí.
→ Cây cầu này xây rất kiên cố, dùng cả trăm năm mà vẫn không hề hư hỏng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...