EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b12 › 湿
湿
/shī/
HSK4
形
hsk4-textbook-b12
HSK
ướt
我的衣服都湿了。 · Wǒ de yīfu dōu shī le.
→ Quần áo tôi ướt hết rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
哪怕
/nǎpà/
cho dù, dù chỉ (nhấn mạnh)
不管
/bùguǎn/
bất kể, không quản
无论
/wúlùn/
bất kể, vô luận (trang trọng)
否则
/fǒuzé/
nếu không thì, không thì
勇敢
/yǒnggǎn/
dũng cảm
刮风
/guāfēng/
gió thổi
Có trong các bộ
📖
61. Trạng thái, biến đổi
HSK 4 · Chính thức
📖
67. Trạng thái, biến đổi
HSK 3 · Chính thức
📖
79. Trạng thái, biến đổi
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 12: 即使下雨我也要去 (Dù trời mưa tôi cũng đi)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...