Kho từ › hsk4-textbook-b12 › 湿

湿 /shī/

HSK4 hsk4-textbook-b12 HSK
ướt
我的衣服都湿了。 · Wǒ de yīfu dōu shī le.
→ Quần áo tôi ướt hết rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...