湿
shī HSK4
Nghĩa
ướt
形
“我的衣服都湿了。”
Wǒ de yīfu dōu shī le.Quần áo tôi ướt hết rồi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的衣服都湿了。”
Wǒ de yīfu dōu shī le.Quần áo tôi ướt hết rồi.
Đang tải...