Kho từ › hsk5-textbook › 具备

具备 /jùbèi/

HSK4 động từ hsk5-textbook HSK
có đủ, hội đủ (điều kiện, năng lực, tư cách)
这份工作要求应聘者具备三年以上的经验。 · Zhè fèn gōngzuò yāoqiú yìngpìnzhě jùbèi sān nián yǐshàng de jīngyàn.
→ Công việc này yêu cầu ứng viên phải có từ ba năm kinh nghiệm trở lên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...