| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
chúc phúc, lời chúc
我送给你最美好的祝福。
Tôi gửi đến bạn lời chúc đẹp nhất. |
— | |
| 动 |
quang lâm, hạ cố tới (kính ngữ khi đón/mời khách, hay dùng 欢迎光临)
欢迎光临,请里边儿坐。
Hoan nghênh quý khách, mời vào trong ngồi ạ. |
— | |
| 动 |
hỏi thăm, gửi lời thăm hỏi
回家以后替我问候你父母。
Về nhà nhớ cho tôi gửi lời hỏi thăm bố mẹ bạn nhé. |
— | |
| 动 |
chào hỏi, gọi; trông nom, chăm sóc
|
— | |
| 名 |
người nước ngoài
北京的外国人越来越多。
Người nước ngoài ở Bắc Kinh ngày càng đông. |
— | |
| 数 |
hai (khẩu ngữ, tương đương 两个; phía sau không dùng thêm lượng từ)
我们俩是从小一起长大的。
Hai đứa tôi lớn lên cùng nhau từ nhỏ. |
— | |
| 名 |
cái thước (dụng cụ đo)
请用尺子量一下这张桌子有多长。
Xin hãy dùng thước đo xem cái bàn này dài bao nhiêu. |
— | |
| 名 |
dưa hấu
夏天我最喜欢吃西瓜。
Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu nhất. |
— | |
| 名 |
ngô, bắp
秋天到了,地里的玉米都成熟了。
Mùa thu đến rồi, ngô ngoài ruộng đều đã chín. |
— | |
| 名 |
dưa chuột, dưa leo
夏天我最喜欢吃凉拌黄瓜,又清爽又健康。
Mùa hè tôi thích nhất là ăn dưa chuột trộn, vừa thanh mát vừa tốt cho sức khỏe. |
— | |
| 名 |
quả dưa, quả bí
|
— | |
| 名 |
quán bar, pub
周末我们去酒吧放松一下吧。
Cuối tuần chúng ta đi quán bar thư giãn chút đi. |
— | |
| 名 |
nhà ăn, căng tin
|
— | |
| 名 |
suất ăn combo; gói dịch vụ
|
— | |
| 名 |
lệch múi giờ, jet lag
中国和美国的时差很大。
Chênh lệch múi giờ Trung Quốc và Mỹ rất lớn. |
— | |
| 动/名 |
trọ, lưu trú, nơi ở
我们提前订了住宿。
Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước. |
— | |
| 名 |
phong cảnh
这里的风景跟以前一样美。
Phong cảnh ở đây vẫn đẹp như xưa. |
— | |
| 动 |
đặt trước (phòng, vé, chỗ, hàng)
我已经在网上预订了两张机票。
Tôi đã đặt trước hai vé máy bay trên mạng rồi. |
— | |
| 动 |
sốt
他发烧了。
Anh ấy bị sốt. |
— | |
| 名 |
xe lăn
|
— | |
| 动 |
khám sức khỏe
|
— | |
| 名 |
phim hoạt hình
这部动画片虽然是给孩子看的,但大人也很喜欢。
Bộ phim hoạt hình này tuy dành cho trẻ con nhưng người lớn cũng rất thích. |
— | |
| 名 |
ống kính (máy ảnh, máy quay); cảnh quay, thước phim
这个镜头拍得特别美,像一幅画。
Cảnh quay này quay đẹp lắm, cứ như một bức tranh. |
— | |
| 名 |
đĩa hát, đĩa nhạc
|
— | |
| 名 |
người nổi tiếng, danh nhân
|
— | |
| 名 |
sản phẩm, hàng hóa
我们公司的新产品下个月就上市了。
Sản phẩm mới của công ty chúng tôi tháng sau sẽ ra mắt thị trường. |
— | |
| 名 |
nguyên liệu, vật liệu thô
这家工厂的原料大部分是从国外进口的。
Nguyên liệu của nhà máy này phần lớn được nhập từ nước ngoài. |
— | |
| 名 |
thủ công, làm bằng tay; hàng thủ công
这些包都是手工做的,所以比较贵。
Những chiếc túi này đều làm thủ công nên hơi đắt. |
— | |
| 名 |
nhựa, chất dẻo
|
— | |
| 名 |
lương thực, ngũ cốc
我们应该节约粮食,不要浪费。
Chúng ta nên tiết kiệm lương thực, đừng lãng phí. |
— | |
| 动 |
nuôi trồng, gây giống; bồi dưỡng, đào tạo (nhân tài)
这所学校为社会培育了大量优秀人才。
Ngôi trường này đã bồi dưỡng cho xã hội rất nhiều nhân tài xuất sắc. |
— | |
| 动 |
trồng trọt, gieo trồng
|
— | |
| 名 |
rác
垃圾在那边。
Rác ở đằng kia. |
— | |
| 名 |
thùng rác
请把空瓶子扔进垃圾桶里。
Hãy bỏ chai không vào thùng rác. |
— | |
| 名 |
túi ni lông, túi nhựa
为了保护环境,我们应该少用塑料袋。
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế dùng túi ni lông. |
— | |
| 名 |
cái bóng; bóng dáng, dấu vết mờ nhạt
太阳下山了,树的影子越来越长。
Mặt trời đã lặn, bóng cây ngày càng dài ra. |
— | |
| 动 |
mất ngủ
最近我老是失眠。
Dạo này tôi cứ bị mất ngủ. |
— | |
| 形 |
buồn nôn, lợm giọng; gớm ghiếc, phát tởm; (động) làm cho ai khó chịu
闻到那股味道,我觉得有点儿恶心。
Ngửi thấy mùi đó, tôi thấy hơi buồn nôn. |
— | |
| 名 |
phong tục
每个国家都有自己的送礼风俗。
Mỗi nước đều có phong tục tặng quà riêng. |
— | |
| 名 |
phong cách, lối, phong thái
这家咖啡厅的装修风格很有特色。
Phong cách trang trí của quán cà phê này rất có nét riêng. |
— | |
| 名 |
nhà cao tầng
市中心有很多高楼。
Trung tâm thành phố có nhiều nhà cao tầng. |
— | |
| 名 |
tạo hình, kiểu dáng, phong cách ngoại hình; tạo dáng
这款汽车的造型十分时尚。
Kiểu dáng của mẫu xe này rất thời trang. |
— | |
| 名 |
hoa văn, họa tiết, đồ án trang trí
这条围巾上的图案是手工绣的。
Họa tiết trên chiếc khăn này là thêu tay. |
— | |
| 动 |
phỏng vấn, lấy tin, đưa tin (báo chí)
这位记者采访了三位获奖的年轻科学家。
Phóng viên này đã phỏng vấn ba nhà khoa học trẻ đoạt giải. |
— | |
| 代 |
số còn lại, phần còn lại, những cái/những người khác
会议室只来了十个人,其余的都请假了。
Phòng họp chỉ có mười người đến, số còn lại đều xin nghỉ. |
— | |
| 代 |
người ta, họ (chỉ người khác); tớ, người ta đây (khẩu ngữ, tự xưng có ý nũng nịu); (khi đọc rénjiā: hộ gia đình, nhà)
你别乱说,人家根本没答应这件事。
Đừng nói bừa, người ta có đồng ý chuyện này đâu. |
— | |
| 代 |
này, cái này (văn viết)
|
— | |
| 代/副 |
từng cái, mỗi; lần lượt
|
— | |
| 助 |
à, vậy, đấy (trợ từ làm dịu)
是你呀!
Là bạn à! |
— | |
| 助 |
của (trợ từ sở hữu trong văn viết, tương đương 的); nó, điều đó (đại từ thay thế trong văn viết)
这是我一生中最重要的决定之一。
Đây là một trong những quyết định quan trọng nhất đời tôi. |
— | |
| 助 |
như là, giống như (trợ từ đặt sau danh từ/đại từ/động từ để so sánh, thường dùng cùng 像、好像)
他高兴得像个孩子似的,一直笑个不停。
Anh ấy vui như một đứa trẻ, cười mãi không thôi. |
— | |
| 动 |
gặp, gặp phải, tình cờ gặp
昨天我在超市遇到了老同学。
Hôm qua tôi tình cờ gặp bạn học cũ ở siêu thị. |
— | |
| 动 |
không có, không (dùng trong văn viết và từ ghép, tương đương 没有)
这件事跟他无关,你别怪他。
Chuyện này không liên quan gì đến anh ấy, bạn đừng trách anh ấy. |
— | |
| 动 |
nên, cần phải; đáp ứng
|
— |
Đang tải...