Kho từ › hsk2-textbook › 西瓜

西瓜 /xīguā/

HSK4 hsk2-textbook HSK
dưa hấu
夏天我最喜欢吃西瓜。 · Xiàtiān wǒ zuì xǐhuan chī xīguā.
→ Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu nhất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...