Kho từ › hsk6-textbook › 人家

人家 /rénjia/

HSK4 hsk6-textbook HSK
người ta, họ (chỉ người khác); tớ, người ta đây (khẩu ngữ, tự xưng có ý nũng nịu); (khi đọc rénjiā: hộ gia đình, nhà)
你别乱说,人家根本没答应这件事。 · Nǐ bié luàn shuō, rénjia gēnběn méi dāying zhè jiàn shì.
→ Đừng nói bừa, người ta có đồng ý chuyện này đâu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...