Kho từ › hsk5-textbook › 尺子

尺子 /chǐzi/

HSK4 hsk5-textbook HSK
cái thước (dụng cụ đo)
请用尺子量一下这张桌子有多长。 · Qǐng yòng chǐzi liáng yíxià zhè zhāng zhuōzi yǒu duō cháng.
→ Xin hãy dùng thước đo xem cái bàn này dài bao nhiêu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...