Kho từ › hsk5-textbook › 原料

原料 /yuánliào/

HSK4 hsk5-textbook HSK
nguyên liệu, vật liệu thô
这家工厂的原料大部分是从国外进口的。 · Zhè jiā gōngchǎng de yuánliào dàbùfen shì cóng guówài jìnkǒu de.
→ Nguyên liệu của nhà máy này phần lớn được nhập từ nước ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...