图案
tú'àn HSK4
Nghĩa
hoa văn, họa tiết, đồ án trang trí
名
“这条围巾上的图案是手工绣的。”
Zhè tiáo wéijīn shàng de tú'àn shì shǒugōng xiù de.Họa tiết trên chiếc khăn này là thêu tay.