Kho từ › hsk6-textbook › 图案

图案 /tú'àn/

HSK4 hsk6-textbook HSK
hoa văn, họa tiết, đồ án trang trí
这条围巾上的图案是手工绣的。 · Zhè tiáo wéijīn shàng de tú'àn shì shǒugōng xiù de.
→ Họa tiết trên chiếc khăn này là thêu tay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...