Kho từ › hsk6-textbook › 镜头

镜头 /jìngtóu/

HSK4 hsk6-textbook HSK
ống kính (máy ảnh, máy quay); cảnh quay, thước phim
这个镜头拍得特别美,像一幅画。 · Zhège jìngtóu pāi de tèbié měi, xiàng yī fú huà.
→ Cảnh quay này quay đẹp lắm, cứ như một bức tranh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...