Kho từ › hsk5-textbook › 手工

手工 /shǒugōng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
thủ công, làm bằng tay; hàng thủ công
这些包都是手工做的,所以比较贵。 · Zhèxiē bāo dōu shì shǒugōng zuò de, suǒyǐ bǐjiào guì.
→ Những chiếc túi này đều làm thủ công nên hơi đắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...