Kho từ › hsk4-textbook-b6 › 时差

时差 /shíchā/

HSK4 hsk4-textbook-b6 HSK
lệch múi giờ, jet lag
中国和美国的时差很大。 · Zhōngguó hé Měiguó de shíchā hěn dà.
→ Chênh lệch múi giờ Trung Quốc và Mỹ rất lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...