Kho từ › hsk5-textbook › 采访

采访 /cǎifǎng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
phỏng vấn, lấy tin, đưa tin (báo chí)
这位记者采访了三位获奖的年轻科学家。 · Zhè wèi jìzhě cǎifǎngle sān wèi huòjiǎng de niánqīng kēxuéjiā.
→ Phóng viên này đã phỏng vấn ba nhà khoa học trẻ đoạt giải.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...