EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 其余
其余
/qíyú/
HSK4
代
hsk5-textbook
HSK
số còn lại, phần còn lại, những cái/những người khác
会议室只来了十个人,其余的都请假了。 · Huìyìshì zhǐ lái le shí ge rén, qíyú de dōu qǐngjià le.
→ Phòng họp chỉ có mười người đến, số còn lại đều xin nghỉ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
表情
/biǎoqíng/
vẻ mặt, nét mặt, biểu cảm
县
/xiàn/
huyện (đơn vị hành chính dưới tỉnh)
看来
/kànlái/
xem ra, có vẻ như, nhìn có vẻ
心理
/xīnlǐ/
tâm lý
采访
/cǎifǎng/
phỏng vấn, lấy tin, đưa tin (báo chí)
诗
/shī/
thơ, bài thơ, thi ca
根
/gēn/
cây, sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài nhỏ: 一根头发); (danh) rễ, gốc
寻找
/xúnzhǎo/
tìm kiếm, đi tìm
Có trong các bộ
🗂️
67. Chủ đề khác
HSK 4 · Chính thức
📖
70. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 3 · Chính thức
📖
82. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 34: 高科技与"低生活" (Công nghệ cao và "đời sống thấp")
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...