Kho từ › hsk5-textbook › 其余

其余 /qíyú/

HSK4 hsk5-textbook HSK
số còn lại, phần còn lại, những cái/những người khác
会议室只来了十个人,其余的都请假了。 · Huìyìshì zhǐ lái le shí ge rén, qíyú de dōu qǐngjià le.
→ Phòng họp chỉ có mười người đến, số còn lại đều xin nghỉ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...