Kho từ › hsk5-textbook › 预订

预订 /yùdìng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đặt trước (phòng, vé, chỗ, hàng)
我已经在网上预订了两张机票。 · Wǒ yǐjīng zài wǎngshàng yùdìng le liǎng zhāng jīpiào.
→ Tôi đã đặt trước hai vé máy bay trên mạng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...