EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 预订
预订
/yùdìng/
HSK4
动
hsk5-textbook
HSK
đặt trước (phòng, vé, chỗ, hàng)
我已经在网上预订了两张机票。 · Wǒ yǐjīng zài wǎngshàng yùdìng le liǎng zhāng jīpiào.
→ Tôi đã đặt trước hai vé máy bay trên mạng rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
表情
/biǎoqíng/
vẻ mặt, nét mặt, biểu cảm
县
/xiàn/
huyện (đơn vị hành chính dưới tỉnh)
看来
/kànlái/
xem ra, có vẻ như, nhìn có vẻ
心理
/xīnlǐ/
tâm lý
采访
/cǎifǎng/
phỏng vấn, lấy tin, đưa tin (báo chí)
诗
/shī/
thơ, bài thơ, thi ca
根
/gēn/
cây, sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài nhỏ: 一根头发); (danh) rễ, gốc
寻找
/xúnzhǎo/
tìm kiếm, đi tìm
Có trong các bộ
📖
33. Du lịch, khách sạn
HSK 3 · Chính thức
📖
36. Du lịch, khách sạn
HSK 1 · Chính thức
🗂️
67. Chủ đề khác
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 30: 学校的学问 (Học vấn trong trường học)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...