Kho từ › hsk4-textbook-b7 › 住宿

住宿 /zhùsù/

HSK4 动/名 hsk4-textbook-b7 HSK
trọ, lưu trú, nơi ở
我们提前订了住宿。 · Wǒmen tíqián dìng le zhùsù.
→ Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...