Kho từ › hsk6-textbook › 造型

造型 /zàoxíng/

HSK4 danh từ / động t hsk6-textbook HSK
tạo hình, kiểu dáng, phong cách ngoại hình; tạo dáng
这款汽车的造型十分时尚。 · Zhè kuǎn qìchē de zàoxíng shífēn shíshàng.
→ Kiểu dáng của mẫu xe này rất thời trang.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...