影子
yǐngzi HSK4
Nghĩa
cái bóng; bóng dáng, dấu vết mờ nhạt
名
“太阳下山了,树的影子越来越长。”
Tàiyáng xiàshān le, shù de yǐngzi yuè lái yuè cháng.Mặt trời đã lặn, bóng cây ngày càng dài ra.