Kho từ › hsk6-textbook › 恶心

恶心 /ěxīn/

HSK4 hsk6-textbook HSK
buồn nôn, lợm giọng; gớm ghiếc, phát tởm; (động) làm cho ai khó chịu
闻到那股味道,我觉得有点儿恶心。 · Wéndào nà gǔ wèidào, wǒ juéde yǒudiǎnr ěxīn.
→ Ngửi thấy mùi đó, tôi thấy hơi buồn nôn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...