| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
chuyển nhà, dọn nhà
他下个月搬家。
Tháng sau anh ấy chuyển nhà. |
— | |
| 动 |
chuyển, khiêng, dời
请帮我搬这个箱子。
Làm ơn giúp tôi khiêng cái thùng này. |
— | |
| 名 |
chìa khóa
我的钥匙不见了。
Chìa khóa của tôi biến mất rồi. |
— | |
| 名 |
điều hoà, máy lạnh
天太热,开空调吧。
Trời nóng quá, bật điều hoà đi. |
— | |
| 动 |
sửa, sửa chữa
我帮你修电脑。
Tôi giúp bạn sửa máy tính. |
— | |
| 名 |
tiền thuê nhà
这里的房租太贵了。
Tiền thuê nhà ở đây quá đắt. |
— | |
| 名 |
nhà vệ sinh
卫生间在卧室旁边。
Nhà vệ sinh ở bên cạnh phòng ngủ. |
— | |
| 名 |
chủ nhà, chủ trọ
我的房东是一位非常善良的阿姨。
Chủ nhà của tôi là một cô rất tốt bụng. |
— | |
| 名 |
ghế sofa, ghế đệm dài
他累得躺在沙发上就睡着了。
Anh ấy mệt đến mức nằm xuống sofa là ngủ luôn. |
— | |
| 形 |
ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề, đều đặn
他的房间收拾得很整齐。
Phòng của anh ấy được dọn dẹp rất gọn gàng. |
— | |
| 名 |
đồ đạc trong nhà, nội thất
我们打算买一些新家具。
Chúng tôi định mua một ít đồ nội thất mới. |
— | |
| 名 |
căn phòng, gian nhà
这间屋子又干净又亮堂。
Căn phòng này vừa sạch sẽ vừa sáng sủa. |
— | |
| 名 |
đơn nguyên, bài lớn (trong sách giáo khoa); đơn nguyên (một dãy cầu thang trong chung cư)
这本书的第五单元我们下周开始学。
Bài số năm của cuốn sách này tuần sau chúng ta mới bắt đầu học. |
— | |
| 名 |
giá sách, kệ sách
他把新买的词典放在书架最上面一层。
Anh ấy đặt cuốn từ điển mới mua lên tầng trên cùng của giá sách. |
— | |
| 名 |
cái chăn, mền
天气冷了,该换一床厚被子了。
Trời lạnh rồi, nên đổi sang cái chăn dày thôi. |
— | |
| 名 |
nhà cửa, nhà ở
|
— | |
| 动 |
xây, xây dựng, thành lập
|
— | |
|
xây xong, hoàn thành xây dựng
|
— | ||
| 名 |
phòng, buồng
|
— | |
| 名 |
cửa sổ
窗户开着,有点儿冷。
Cửa sổ đang mở, hơi lạnh. |
— | |
| 名 |
tủ lạnh
把牛奶放在冰箱里。
Để sữa vào tủ lạnh. |
— | |
| 名 |
chung cư, căn hộ
我租了一套公寓。
Tôi đã thuê một căn hộ chung cư. |
— | |
| 名 |
thiết bị, tiện ích, cơ sở vật chất
小区的设施很齐全。
Tiện ích trong khu dân cư rất đầy đủ. |
— | |
| 名 |
khu dân cư, khu chung cư
我住在一个安静的小区。
Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh. |
— | |
| 名 |
ban công
我喜欢在阳台上喝茶。
Tôi thích uống trà trên ban công. |
— | |
| 名 |
thang máy
电梯坏了,我们走楼梯上去吧。
Thang máy hỏng rồi, mình đi thang bộ lên vậy. |
— | |
| 名 |
cái gương
她每天出门前都要照照镜子。
Ngày nào trước khi ra khỏi nhà cô ấy cũng soi gương. |
— | |
| 名 |
bậc thềm, bậc thang (ngoài trời); (nghĩa bóng) lối thoát, cách gỡ thể diện
老人上台阶的时候要特别小心。
Người già lên bậc thềm thì phải hết sức cẩn thận. |
— | |
| 动 |
cư trú, sinh sống, ở
他们一家已经在这个城市居住了二十年。
Cả nhà họ đã sống ở thành phố này hai mươi năm rồi. |
— | |
| 名 |
bệ cửa sổ
|
— | |
| 名 |
cửa sổ
|
— | |
|
tòa nhà lớn, cao ốc
|
— | ||
| 名 |
ánh đèn, ánh sáng đèn
|
— | |
| 名 |
đèn điện
|
— | |
| 名 |
cầu thang
|
— | |
| 名 |
đồng hồ báo thức
|
— | |
| 名 |
hệ thống sưởi, lò sưởi
|
— | |
| 动 |
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
|
— |
Đang tải...