Kho từ › hsk4-textbook › 家具

家具 /jiājù/

HSK3 hsk4-textbook HSK
đồ đạc trong nhà, nội thất
我们打算买一些新家具。 · Wǒmen dǎsuàn mǎi yìxiē xīn jiājù.
→ Chúng tôi định mua một ít đồ nội thất mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...