Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 房东

房东 /fángdōng/

HSK3 hsk5-textbook-b11 HSK
chủ nhà, chủ trọ
我的房东是一位非常善良的阿姨。 · Wǒ de fángdōng shì yí wèi fēicháng shànliáng de āyí.
→ Chủ nhà của tôi là một cô rất tốt bụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...