Kho từ › hsk5-textbook › 台阶

台阶 /táijiē/

HSK4 hsk5-textbook HSK
bậc thềm, bậc thang (ngoài trời); (nghĩa bóng) lối thoát, cách gỡ thể diện
老人上台阶的时候要特别小心。 · Lǎorén shàng táijiē de shíhou yào tèbié xiǎoxīn.
→ Người già lên bậc thềm thì phải hết sức cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...