Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 小区

小区 /xiǎoqū/

HSK4 hsk4-textbook-b18 HSK
khu dân cư, khu chung cư
我住在一个安静的小区。 · Wǒ zhù zài yí ge ānjìng de xiǎoqū.
→ Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...