Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 钥匙

钥匙 /yàoshi/

HSK3 hsk3-textbook-b2 HSK
chìa khóa
我的钥匙不见了。 · Wǒ de yàoshi bú jiàn le.
→ Chìa khóa của tôi biến mất rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...