Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 阳台

阳台 /yángtái/

HSK4 hsk4-textbook-b18 HSK
ban công
我喜欢在阳台上喝茶。 · Wǒ xǐhuān zài yángtái shang hē chá.
→ Tôi thích uống trà trên ban công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...