Kho từ › hsk4-textbook › 沙发

沙发 /shāfā/

HSK3 hsk4-textbook HSK
ghế sofa, ghế đệm dài
他累得躺在沙发上就睡着了。 · Tā lèi de tǎng zài shāfā shang jiù shuìzháo le.
→ Anh ấy mệt đến mức nằm xuống sofa là ngủ luôn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...