Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 卫生间

卫生间 /wèishēngjiān/

HSK3 hsk4-textbook-b18 HSK
nhà vệ sinh
卫生间在卧室旁边。 · Wèishēngjiān zài wòshì pángbiān.
→ Nhà vệ sinh ở bên cạnh phòng ngủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...