EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b2 › 搬
搬
/bān/
HSK3
动
hsk3-textbook-b2
HSK
chuyển, khiêng, dời
请帮我搬这个箱子。 · Qǐng bāng wǒ bān zhè ge xiāngzi.
→ Làm ơn giúp tôi khiêng cái thùng này.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
搬家
/bānjiā/
chuyển nhà, dọn nhà
什么时候
/shénme shíhou/
khi nào, bao giờ
的时候
/de shíhou/
khi, lúc, vào lúc
钥匙
/yàoshi/
chìa khóa
行李箱
/xínglixiāng/
vali, thùng đồ
环境
/huánjìng/
môi trường, hoàn cảnh
Có trong các bộ
📖
09. Nhà ở, nội thất
HSK 3 · Chính thức
📖
11. Nhà ở, nội thất
HSK 3 · Chính thức
📖
13. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 13: 别忘了把空调关了 (Đừng quên tắt điều hoà)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 16: 我跟他都认识好几年了 (Tôi quen anh ấy mấy năm rồi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 2: 他什么时候搬家? (Khi nào anh ấy chuyển nhà?)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 20: 你跟那位老人在哪儿认识的? (Bạn quen với cụ ấy ở đâu?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 3: 这个小区挺好的 (Khu dân cư này khá là ổn)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...