Kho từ › hsk5-textbook › 被子

被子 /bèizi/

HSK3 hsk5-textbook HSK
cái chăn, mền
天气冷了,该换一床厚被子了。 · Tiānqì lěng le, gāi huàn yì chuáng hòu bèizi le.
→ Trời lạnh rồi, nên đổi sang cái chăn dày thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...