Kho từ › hsk5-textbook › 屋子

屋子 /wūzi/

HSK3 danh từ hsk5-textbook HSK
căn phòng, gian nhà
这间屋子又干净又亮堂。 · Zhè jiān wūzi yòu gānjìng yòu liàngtang.
→ Căn phòng này vừa sạch sẽ vừa sáng sủa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...