Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 冰箱

冰箱 /bīngxiāng/

HSK4 hsk3-textbook-b13 HSK
tủ lạnh
把牛奶放在冰箱里。 · Bǎ niúnǎi fàng zài bīngxiāng lǐ.
→ Để sữa vào tủ lạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...