Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 搬家

搬家 /bānjiā/

HSK3 hsk3-textbook-b2 HSK
chuyển nhà, dọn nhà
他下个月搬家。 · Tā xià ge yuè bānjiā.
→ Tháng sau anh ấy chuyển nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...