Kho từ › hsk5-textbook › 单元

单元 /dānyuán/

HSK3 hsk5-textbook HSK
đơn nguyên, bài lớn (trong sách giáo khoa); đơn nguyên (một dãy cầu thang trong chung cư)
这本书的第五单元我们下周开始学。 · Zhè běn shū de dì wǔ dānyuán wǒmen xià zhōu kāishǐ xué.
→ Bài số năm của cuốn sách này tuần sau chúng ta mới bắt đầu học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...