Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 空调

空调 /kōngtiáo/

HSK3 hsk3-textbook-b13 HSK
điều hoà, máy lạnh
天太热,开空调吧。 · Tiān tài rè, kāi kōngtiáo ba.
→ Trời nóng quá, bật điều hoà đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...