EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b13 › 空调
空调
/kōngtiáo/
HSK3
名
hsk3-textbook-b13
HSK
điều hoà, máy lạnh
天太热,开空调吧。 · Tiān tài rè, kāi kōngtiáo ba.
→ Trời nóng quá, bật điều hoà đi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
整理
/zhěnglǐ/
dọn dẹp, sắp xếp
行李
/xíngli/
hành lý
Có trong các bộ
📖
09. Nhà ở, nội thất
HSK 3 · Chính thức
📖
11. Nhà ở, nội thất
HSK 3 · Chính thức
📖
13. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 13: 别忘了把空调关了 (Đừng quên tắt điều hoà)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 3: 这个小区挺好的 (Khu dân cư này khá là ổn)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...