| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
khoa học công nghệ
深圳是中国的科技中心。
Thâm Quyến là trung tâm khoa học công nghệ của Trung Quốc. |
— | |
| 动/名 |
phát trực tiếp, livestream
她每天晚上做直播。
Cô ấy livestream mỗi tối. |
— | |
| 动/名 |
ứng dụng, áp dụng
这款应用很多人都在用。
Ứng dụng này rất nhiều người dùng. |
— | |
| 动 |
hiển thị, cho thấy
数据显示中国的消费在增长。
Số liệu cho thấy tiêu dùng ở Trung Quốc đang tăng. |
— | |
| 名 |
thiết bị, dụng cụ
医院的设备都是从德国进口的。
Thiết bị của bệnh viện đều nhập từ Đức. |
— | |
| 形 |
tiên tiến, hiện đại
这是目前世界上最先进的医疗技术。
Đây là công nghệ y tế tiên tiến nhất thế giới hiện nay. |
— | |
| 名 |
truyền thông, media
社交媒体上的信息真假难辨。
Thông tin trên mạng xã hội thật giả khó phân biệt. |
— | |
| 名/动 |
đầu vào, tiếp nhận (ngôn ngữ)
大量的语言输入是培养语感的基础。
Lượng lớn đầu vào ngôn ngữ là nền tảng nuôi dưỡng ngữ cảm. |
— | |
| 名 |
kỹ thuật, công nghệ
技术转让是合作的核心议题。
Chuyển giao công nghệ là vấn đề cốt lõi trong hợp tác. |
— | |
| 名 |
internet, mạng internet
互联网改变了信息传播的方式。
Internet đã thay đổi cách thức truyền bá thông tin. |
— | |
| 动 |
khai thác, phát triển
开发与保护之间需要找到合理的平衡点。
Cần tìm ra điểm cân bằng hợp lý giữa khai thác và bảo tồn. |
— | |
| 名 |
máy ảnh, máy chụp hình
他用照相机拍了很多风景照。
Anh ấy dùng máy ảnh chụp rất nhiều ảnh phong cảnh. |
— | |
| 动 |
thăm, thăm viếng; phỏng vấn; truy cập (trang web)
上个月他访问了三个国家。
Tháng trước ông ấy đã đi thăm ba nước. |
— | |
| 形 |
tự động (máy móc, thiết bị); tự giác, tự nguyện
这个门是自动的,你不用推。
Cửa này là cửa tự động, bạn không cần đẩy đâu. |
— | |
| 名 |
máy, máy móc
这台机器出了故障,需要马上修理。
Cái máy này bị hỏng rồi, cần sửa ngay. |
— | |
| 动 |
bảo quản, giữ gìn, lưu giữ; lưu (tập tin)
这些照片我保存了二十多年。
Những tấm ảnh này tôi đã giữ hơn hai mươi năm. |
— | |
| 动 |
lắp đặt, cài đặt
师傅正在给我们家安装空调。
Thợ đang lắp điều hòa cho nhà chúng tôi. |
— | |
| 动/名 |
phát minh, sáng chế (ra cái gì); (danh từ) phát minh
是谁发明了电话?这个发明改变了人们的生活。
Ai là người phát minh ra điện thoại? Phát minh này đã thay đổi cuộc sống của con người. |
— | |
| 名 |
chức năng, công dụng, tính năng
这款手机的拍照功能特别强大。
Tính năng chụp ảnh của chiếc điện thoại này cực kỳ mạnh. |
— | |
| 动 |
ghi âm; bản ghi âm
老师同意我上课录音,这样回家可以再听一遍。
Thầy đồng ý cho tôi ghi âm trong giờ học, để về nhà nghe lại một lần nữa. |
— | |
| 形/名 |
nhân tạo, do con người làm ra (trái với tự nhiên); nhân công, sức lao động
这个湖不是天然的,而是人工挖出来的。
Hồ này không phải hồ tự nhiên, mà là hồ nhân tạo do con người đào ra. |
— | |
| 名 |
máy thu thanh, radio, đài
爷爷每天早上都听收音机里的新闻。
Sáng nào ông nội cũng nghe tin tức trên radio. |
— | |
|
thư điện tử, email
|
— | ||
| 动 |
ghi, ghi chép, ghi âm
|
— | |
| 动 |
rút lui, rút khỏi; thoát ra
|
— | |
| 名 |
máy tính xách tay, laptop
|
— | |
| 名 |
sách điện tử
进不去图书馆也没关系,上网看看有没有电子书。
Không vào được thư viện cũng không sao, lên mạng xem có sách điện tử không. |
— | |
| 名 |
mạng, Internet
中国的网络发展得非常快。
Mạng Internet ở Trung Quốc phát triển rất nhanh. |
— | |
| 动 |
lướt (mạng), quét
我每天晚上刷手机刷到很晚。
Mỗi tối tôi lướt điện thoại đến khuya. |
— | |
| 名 |
dữ liệu, data
海量数据是人工智能发展的基础。
Dữ liệu khổng lồ là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ nhân tạo. |
— | |
| 名 |
mật khẩu, mã số bí mật
我把银行卡的密码忘了,怎么办?
Tôi quên mất mật khẩu thẻ ngân hàng rồi, làm sao đây? |
— | |
| 名 |
đĩa quang, đĩa CD/DVD
这些老照片我都存在光盘里了。
Những tấm ảnh cũ này tôi đều lưu vào đĩa CD rồi. |
— | |
| 动 |
tải xuống, tải về (dữ liệu, phần mềm trên mạng)
你可以从网上下载这个学习软件。
Bạn có thể tải phần mềm học tập này từ trên mạng về. |
— | |
| 名 |
kỹ thuật số (digital); con số, chữ số
这家店专门卖各种数码产品。
Cửa hàng này chuyên bán các loại sản phẩm kỹ thuật số. |
— | |
| 名 |
bộ sạc, cục sạc
我把手机充电器忘在酒店房间里了。
Tôi để quên cục sạc điện thoại trong phòng khách sạn rồi. |
— | |
| 动 |
đăng nhập (tài khoản); đăng ký, ghi vào sổ
请先登录网站,然后再提交申请表。
Bạn hãy đăng nhập trang web trước, rồi mới nộp đơn đăng ký. |
— | |
|
sạc pin, nạp điện
|
— | ||
| 名 |
tai nghe
|
— | |
| 名 |
địa chỉ trang web
|
— |
Đang tải...