Kho từ › hsk5-textbook › 数码

数码 /shùmǎ/

HSK4 hsk5-textbook HSK
kỹ thuật số (digital); con số, chữ số
这家店专门卖各种数码产品。 · Zhè jiā diàn zhuānmén mài gèzhǒng shùmǎ chǎnpǐn.
→ Cửa hàng này chuyên bán các loại sản phẩm kỹ thuật số.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...