Kho từ › hsk6-textbook › 人工

人工 /réngōng/

HSK3 形/名 hsk6-textbook HSK
nhân tạo, do con người làm ra (trái với tự nhiên); nhân công, sức lao động
这个湖不是天然的,而是人工挖出来的。 · Zhège hú bú shì tiānrán de, ér shì réngōng wā chūlái de.
→ Hồ này không phải hồ tự nhiên, mà là hồ nhân tạo do con người đào ra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...