Kho từ › hsk5-textbook-b34 › 刷

/shuā/

HSK4 hsk5-textbook-b34 HSK
lướt (mạng), quét
我每天晚上刷手机刷到很晚。 · Wǒ měi tiān wǎnshang shuā shǒujī shuā dào hěn wǎn.
→ Mỗi tối tôi lướt điện thoại đến khuya.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...