Kho từ › hsk5-textbook › 充电器

充电器 /chōngdiànqì/

HSK4 danh từ hsk5-textbook HSK
bộ sạc, cục sạc
我把手机充电器忘在酒店房间里了。 · Wǒ bǎ shǒujī chōngdiànqì wàng zài jiǔdiàn fángjiān lǐ le.
→ Tôi để quên cục sạc điện thoại trong phòng khách sạn rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...