Kho từ › hsk5-textbook › 保存

保存 /bǎocún/

HSK3 hsk5-textbook HSK
bảo quản, giữ gìn, lưu giữ; lưu (tập tin)
这些照片我保存了二十多年。 · Zhèxiē zhàopiàn wǒ bǎocúnle èrshí duō nián.
→ Những tấm ảnh này tôi đã giữ hơn hai mươi năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...