Kho từ › hsk5-textbook › 机器

机器 /jīqì/

HSK3 hsk5-textbook HSK
máy, máy móc
这台机器出了故障,需要马上修理。 · Zhè tái jīqì chū le gùzhàng, xūyào mǎshàng xiūlǐ.
→ Cái máy này bị hỏng rồi, cần sửa ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...